Bài 8 · New HSK 3
Hôm nay tôi xuất viện
今天我出院了
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
最近zuì*jìngần đây常chángthường体育馆tǐ*yù*guǎnsân vận động, nhà thi đấu习惯xí*guànthói quen; quen thuộc胖pàngbéo健康jiàn*kāngkhỏe mạnh; sức khỏe以后yǐ*hòusau này羽毛球yǔ*máo*qiúcầu lông耳朵ěr*duotai感冒gǎn*màocảm; bị cảm发烧fā*shāosốt低dīthấp关心guān*xīnquan tâm注意zhù*yìchú ý突然tū*ránđột nhiên住院zhù*yuànnằm viện担心dān*xīnlo lắng腿tuǐchân病人bìng*rénbệnh nhân差不多chà*bu*duōgần như, hầu như得děiphải, cần开心kāi*xīnvui vẻ出院chū*yuànxuất viện开kāilái xe种zhònghạt giống; trồng方法fāng*fǎphương pháp其他qí*tākhác心里xīn*litrong tâm trí