Bài 12 · New HSK 3
Mùa này thời tiết thay đổi rất nhanh
这个季节天气变化很快
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
街jiēđường phố开花kāi*huānở hoa公园gōng*yuáncông viên船chuánthuyền, tàu工作日gōng*zuò*rìngày làm việc地方dì*fangnơi刚才gāng*cáivừa rồi刮guācạo风fēnggió新闻xīn*wéntin tức伞sǎncái ô借jièvay, mượn把bǎtay cầm雨衣yǔ*yīáo mưa变biàntrở thành季节jì*jiémùa变化biàn*huàthay đổi冬天dōng*tiānmùa đông常常cháng*chángthường xuyên关注guān*zhùchú ý四季sì*jìbốn mùa春天chūn*tiānmùa xuân夏天xià*tiānmùa hè凉快liáng*kuaimát mẻ秋天qiū*tiānmùa thu叶子yè*zilá变成biàn*chéngtrở thành