Bài 8 · HSK 3.0 cấp 1
Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện
我爸爸也在医院工作
23 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
病人bìng rénbệnh nhân, người bệnh多duōnhiều大dàto, lớn (tính từ)到dàođến, tới饭fànbữa ăn, cơm房间fáng jiānphòng (nhà)工作gōng zuòcông việc, làm việc看见kàn jiànthấy, trông thấy没méikhông, chưa (phủ định quá khứ/hoàn thành); không có猫māocon mèoNew HSK 2能néngcó thể, năng lực, khả năng漂亮piào liangđẹp前qiántrước, phía trước书店shū diànhiệu sách外wàibên ngoài午饭wǔ fàncơm trưa下xiàsau, dưới小xiǎonhỏ学校xué xiàotrường học, nơi dạy và học; trường (như tổ chức giáo dục)医生yī shēngbác sĩ (người hành nghề y)桌子zhuō zicái bàn只zhǐchỉNew HSK 2在zàiở, tại