Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 1
Bài học
Bài 8
Bài 8 · New HSK 1
Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện
我爸爸也在医院工作
23 từ vựng · 23 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/23 · 0%
Tất cả · 23
23
0
Ẩn pinyin
病人
bìng*rén
bệnh nhân
多
duō
nhiều
大
dà
lớn
到
dào
đến
饭
fàn
bữa ăn
房间
fáng*jiān
phòng
工作
gōng*zuò
công việc
看见
kàn*jiàn
thấy
没
méi
không có
猫
māo
con mèo
能
néng
có thể
漂亮
piào*liang
đẹp
前
qián
trước
书店
shū*diàn
hiệu sách
外
wài
ngoại quốc; bên ngoài
午饭
wǔ*fàn
bữa trưa
下
xià
sau
小
xiǎo
nhỏ
学校
xué*xiào
trường học
医生
yī*shēng
bác sĩ
桌子
zhuō*zi
bàn
只
zhǐ
chỉ
在
zài
ở, tại
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý