Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "kiểm"

Âm kiểm

Âm kiêm

缣

kiêmjiān

lụa nhũn (xưa dùng để viết)

鹣

kiêmjiān

(xem: kiêm kiêm 鶼鶼,鹣鹣)

蒹

kiêmjiān

cỏ kiêm

搛

kiêmjiān

gắp thức ăn

鳒

kiêmjiān

cá bơn

Âm kiếm

剑

kiếmjiàn

cái kiếm

HSK 6

Âm kiệm

Âm kiềm

钳

kiềmqián

cái kìm; giữ, kìm; cùm chân

Từ có chữ 钳

黔

kiềmqián

đen; họ Kiềm

钤

kiềmqián

cái khoá

箝

kiềmqián

cái kìm; giữ, kìm; cùm chân

鰬

kiềmqián

鬬

Luyện viết các chữ âm "kiểm"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết