Nghĩa tiếng Việt
cái khoá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钤 là giản thể của 鈐; cấu tạo có bộ 钅/金 (kim: kim loại, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là con dấu kim loại, ấn triện, chìa khóa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: kiềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 钤 (qián) — con dấu kim loại đóng lên văn thư, biểu tượng quyền lực và tính xác thực của giấy tờ chính thống.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 钤 giúp đọc văn bản thư pháp và sưu tầm đồ cổ Trung Quốc: 钤印 (đóng dấu), 钤记 (con dấu ghi chép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钤 (qián) là giản thể của 鈐: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa; phần còn lại biểu âm. Nghĩa: con dấu chính thức (ấn triện), dụng cụ sao chè, chìa khóa/then cài, mưu lược. Mở rộng sang nghĩa trừu tượng: chìa khóa giải vấn đề.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 公文上必须钤盖单位公章。
Văn bản chính thức phải đóng dấu con của đơn vị.
- 这幅古画上有多枚收藏钤印。
Bức tranh cổ này có nhiều con dấu sưu tầm.
- 钤辖是古代军队的管理职位。
Qiánxiá là chức quản lý quân sự thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.