Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

cái khoá

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钤 là giản thể của 鈐; cấu tạo có bộ 钅/金 (kim: kim loại, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là con dấu kim loại, ấn triện, chìa khóa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: kiềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 钤 (qián) — con dấu kim loại đóng lên văn thư, biểu tượng quyền lực và tính xác thực của giấy tờ chính thống.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 钤 giúp đọc văn bản thư pháp và sưu tầm đồ cổ Trung Quốc: 钤印 (đóng dấu), 钤记 (con dấu ghi chép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钤 seal 1
Tiểu triện

钤 (qián) là giản thể của 鈐: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa; phần còn lại biểu âm. Nghĩa: con dấu chính thức (ấn triện), dụng cụ sao chè, chìa khóa/then cài, mưu lược. Mở rộng sang nghĩa trừu tượng: chìa khóa giải vấn đề.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公文上必须钤盖单位公章。gōngwén shàng bìxū qián gài dānwèi gōngzhāng. thanh 1

    Văn bản chính thức phải đóng dấu con của đơn vị.

  • 这幅古画上有多枚收藏钤印。zhè fú gǔ huà shàng yǒu duō méi shōucáng qián yìn. thanh 4

    Bức tranh cổ này có nhiều con dấu sưu tầm.

  • 钤辖是古代军队的管理职位。qiánxiá shì gǔdài jūnduì de guǎnlǐ zhíwèi. thanh 2

    Qiánxiá là chức quản lý quân sự thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, cùng âm qián

  • cùng âm qiān, đều liên quan đến xác nhận/ký tên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.