Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ phần má khuôn mặt. Thường miêu tả cảm xúc: 红脸颊 (xấu hổ/hạnh phúc), 泪水顺着脸颊 (khóc). Hán-Việt 'liện gia'.
Câu ví dụ
- 她的脸颊红红的
Bầu má cô đỏ hồng
- 泪水顺着脸颊流下来
Nước mắt chảy dọc theo má
- 他轻轻拍了拍她的脸颊
Anh vỗ nhẹ má cô
- 风吹过脸颊
Gió thổi qua má
Kết hợp thường gặp
- 红脸颊
má đỏ
- 脸颊发烫
má nóng ran
- 贴脸颊
áp má
- 亲吻脸颊
hôn má
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.