Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*cè

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

9 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc kiểm tra, đo lường chất lượng, an toàn, hoặc hiệu quả. Trong y tế, '检测' là kiểm tra, xét nghiệm.

Câu ví dụ

  • 我们需要检测产品质量Wǒmen xūyào jiǎncè chǎnpǐn zhìliàng thanh 3

    Chúng ta cần kiểm tra chất lượng sản phẩm

  • 医生给我做了健康检测Yīshēng gěi wǒ zuò le jiànkāng jiǎncè thanh 1

    Bác sĩ đã làm kiểm tra sức khỏe cho tôi

  • 检测结果明天出来Jiǎncè jiéguǒ míngtiān chūlái thanh 3

    Kết quả kiểm tra sẽ có vào ngày mai

  • 请检测一下这个设备Qǐng jiǎncè yīxià zhège shèbèi thanh 3

    Vui lòng kiểm tra thiết bị này

Kết hợp thường gặp

  • 质量检测zhìliàng jiǎncè thanh 4

    kiểm tra chất lượng

  • 安全检测ānquán jiǎncè thanh 1

    kiểm tra an toàn

  • 检测报告jiǎncè bàogào thanh 3

    báo cáo kiểm tra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.