Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc kiểm tra, đo lường chất lượng, an toàn, hoặc hiệu quả. Trong y tế, '检测' là kiểm tra, xét nghiệm.
Câu ví dụ
- 我们需要检测产品质量
Chúng ta cần kiểm tra chất lượng sản phẩm
- 医生给我做了健康检测
Bác sĩ đã làm kiểm tra sức khỏe cho tôi
- 检测结果明天出来
Kết quả kiểm tra sẽ có vào ngày mai
- 请检测一下这个设备
Vui lòng kiểm tra thiết bị này
Kết hợp thường gặp
- 质量检测
kiểm tra chất lượng
- 安全检测
kiểm tra an toàn
- 检测报告
báo cáo kiểm tra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.