Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

cái kìm; giữ, kìm; cùm chân

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箝 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: vật bằng tre) + 拑 (Kiềm, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 竹 cho biết dụng cụ làm từ tre hoặc hành động liên quan đến vật cứng; 拑 cho âm đọc. Gốc chỉ cái kìm tre, sau mở rộng sang nghĩa kìm kẹp, kiểm soát.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kiềm": tre (竹) dùng làm kìm kẹp — hình dụng cụ tre kẹp chặt, không thể thoát ra, giống kìm kiểm soát (箝制).

Gương Hán-Việt

Kiềm trong 箝制 (kiềm chế) — kìm hãm, kiểm soát

Mở khoá kiến thức

Biết 箝 mở khoá từ 箝制 (kiềm chế/kìm hãm), 箝口 (bịt miệng, cấm nói).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 箝 là chữ hình thanh: 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ loại dụng cụ tre hay vật cứng; 拑 biểu âm. Nghĩa gốc là cái kìm, cái cặp làm bằng tre hoặc kim loại. Sau phát triển sang nghĩa ẩn: kìm hãm, kiểm soát (箝制 — kềm chế). Chưa có nguồn giáp cốt hay kim văn riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箝制言论是不对的。Qiánzhì yánlùn shì bù duì de. thanh 2

    Kiềm chế ngôn luận là không đúng.

  • 他用箝子夹住了铁丝。Tā yòng qiánzi jiā zhùle tiěsī. thanh 1

    Anh ấy dùng kìm kẹp chặt dây thép.

  • 不能箝口结舌,压制思想。Bù néng qián kǒu jié shé, yāzhì sīxiǎng. thanh 4

    Không thể bịt miệng, bóp nghẹt tư tưởng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qián, cùng nghĩa kìm kẹp, khác bộ thủ (金 thay vì 竹)

  • đồng âm, khác nghĩa (ký tên, thẻ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.