Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi khen ngợi người sống tiết kiệm hoặc khuyên nhắc không lãng phí.
Câu ví dụ
- 他生活很节俭
Hắn sống rất tiết kiệm
- 我们要养成节俭的习惯
Chúng ta phải hình thành thói quen tiết kiệm
- 节俭是美德
Tiết kiệm là đức tính tốt
Kết hợp thường gặp
- 勤俭节约
chăm chỉ tiết kiệm
- 生活节俭
sống tiết kiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.