Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

nghiền, mài; tìm tòi

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

研 = 石 (Thạch: đá) + 开 (Khai, biểu âm, giản hoá của 幵); chữ hình thanh. Bên trái cho nghĩa 'mài đá', bên phải cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiên": tảng đá 石 và động tác mở rộng 开 — mài đá đến nát ra, đào sâu tìm tòi, đó là nghiên cứu.

Gương Hán-Việt

nghiên trong "nghiên cứu" 研究, "nghiên bút" 研筆

Mở khoá kiến thức

Biết 研 mở khoá nhóm từ học thuật: 研究, 研发, 科研, 研讨.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

研 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 研 = 石 + 幵 (ls=psc, c1=s c2=p) — bên trái 石 chỉ vật liệu 'đá để mài', bên phải 幵 (nay viết 开) cho âm yán. Nghĩa gốc 'mài đá thật mịn', mở rộng thành 'nghiên cứu, tìm tòi cặn kẽ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在大学做研究。tā zài dà xué zuò yán jiū. thanh 1

    Anh ấy làm nghiên cứu ở đại học.

  • 公司正在研发新产品。gōng sī zhèng zài yán fā xīn chǎn pǐn. thanh 1

    Công ty đang nghiên cứu sản phẩm mới.

  • 这是一项科研项目。zhè shì yī xiàng kē yán xiàng mù. thanh 4

    Đây là một dự án nghiên cứu khoa học.

  • 我们明天开研讨会。wǒ men míng tiān kāi yán tǎo huì. thanh 3

    Mai chúng ta tổ chức hội thảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yán, cùng Hán-Việt 'nghiên', dễ nhầm 'đẹp' với 'tìm tòi'

  • cùng âm yán, dễ nhầm khi viết phần phải

  • là phần biểu âm; viết thiếu 石 thành chữ 开

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.