Nghĩa tiếng Việt
nghiền, mài; tìm tòi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
研 = 石 (Thạch: đá) + 开 (Khai, biểu âm, giản hoá của 幵); chữ hình thanh. Bên trái cho nghĩa 'mài đá', bên phải cho âm.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nghiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiên": tảng đá 石 và động tác mở rộng 开 — mài đá đến nát ra, đào sâu tìm tòi, đó là nghiên cứu.
Gương Hán-Việt
nghiên trong "nghiên cứu" 研究, "nghiên bút" 研筆
Mở khoá kiến thức
Biết 研 mở khoá nhóm từ học thuật: 研究, 研发, 科研, 研讨.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 研 = 石 + 幵 (ls=psc, c1=s c2=p) — bên trái 石 chỉ vật liệu 'đá để mài', bên phải 幵 (nay viết 开) cho âm yán. Nghĩa gốc 'mài đá thật mịn', mở rộng thành 'nghiên cứu, tìm tòi cặn kẽ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在大学做研究。
Anh ấy làm nghiên cứu ở đại học.
- 公司正在研发新产品。
Công ty đang nghiên cứu sản phẩm mới.
- 这是一项科研项目。
Đây là một dự án nghiên cứu khoa học.
- 我们明天开研讨会。
Mai chúng ta tổ chức hội thảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.