Từ vựng tiếng Trung
yán*zhì

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu và chế tạo

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y học, khoa học - quá trình nghiên cứu và sản xuất.

Câu ví dụ

  • 他们正在研制新药。Tāmen zhèngzài yánzhì xīn yào. thanh 1
  • 这项技术是最新研制的。Zhè xiàng jìshù shì zuìxīn yánzhì de. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 研制成功 thanh 5
  • 研制出 thanh 5
  • 研制单位 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.