Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yán

Nghĩa tiếng Việt

tươi tỉnh, xinh đẹp

Âm Hán Việt

nghiên

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 妍 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

妍 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 幵 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 gợi ý vẻ đẹp của người phụ nữ, 幵 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để tả vẻ đẹp.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nghiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngơn" (妍丽): 女 (nữ) + 幵 (biểu âm) — người phụ nữ đẹp rạng rỡ như mùa xuân đua nở.

Gương Hán-Việt

妍丽 (ngơn lệ) — xinh đẹp rực rỡ; 百花争妍 (bách hoa tranh ngơn) — trăm hoa đua sắc

Mở khoá kiến thức

Biết 妍 mở khoá: 妍丽 (xinh đẹp), 妍媸 (đẹp xấu), 百花争妍 (trăm hoa đua nở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妍 (yán) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 女 (nữ — phụ nữ, biểu nghĩa) + 幵 (biểu âm). Nghĩa gốc là xinh đẹp, quyến rũ — dùng trong văn học cổ điển để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ. Trái nghĩa với 媸 (xấu xí). Xuất hiện trong các thành ngữ như 百花争妍 (trăm hoa đua nở), 争妍献媚 (đua nhau khoe sắc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天百花争妍,美不胜收。chūntiān bǎihuā zhēng yán, měi bù shèng shōu. thanh 1

    Mùa xuân trăm hoa đua nở, vẻ đẹp không thể tả hết.

  • 她的容颜妍丽,令人赞叹。tā de róngyán yán lì, lìng rén zàntàn. thanh 1

    Nhan sắc cô ấy xinh đẹp rực rỡ, khiến người ta trầm trồ.

  • thanh 4biàn thanh 4yán thanh 2chī, thanh 1shì thanh 4fēi thanh 1 thanh 4qīng. thanh 1

    Không phân biệt được đẹp xấu, thì phải trái cũng không rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yán, khác bộ — 研 là nghiên cứu, 妍 là xinh đẹp

  • cùng bộ 女, cùng nghĩa đẹp — 嫣 thường dùng hơn trong văn hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.