Từ vựng tiếng Trung
yán*fā

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu và phát triển

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bộ: (lại)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '研' có bộ '石' (đá) và phần còn lại chỉ âm, thể hiện sự nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng như cách mài đá.
  • Chữ '发' với bộ '又' (lại), thể hiện hành động phát triển, mở rộng, như sự phát triển không ngừng.

Nghĩa tổng thể của '研发' là nghiên cứu và phát triển.

Từ ghép thông dụng

研究yánjiū

nghiên cứu

开发kāifā

khai phát, phát triển

研发中心yánfā zhōngxīn

trung tâm nghiên cứu và phát triển