Từ vựng tiếng Trung
yāo

Nghĩa tiếng Việt

mời mọc

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邀 = 辶 (Sước: đi) + 敫 (Kiểu, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yāo/mời

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêu": bước chân 辶 đi gặp 敫 — đi tới mời, đó là 'yêu' (mời).

Gương Hán-Việt

yêu trong "yêu thỉnh" 邀請, "yêu yến" 邀宴

Mở khoá kiến thức

Biết 邀 mở khoá nhóm từ mời gọi: 邀请, 应邀, 特邀.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 邀 = 辵/辶 + 敫 (ls=psc, c1=s c2=p) — 辶 (đi) cho nghĩa 'đi tới mời', 敫 cho âm yāo. Nghĩa: mời mọc, đón tiếp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们邀请他参加聚会。wǒ men yāo qǐng tā cān jiā jù huì. thanh 3

    Chúng tôi mời anh ấy dự tiệc.

  • 他应邀来到了北京。tā yìng yāo lái dào le běi jīng. thanh 1

    Anh ấy nhận lời mời tới Bắc Kinh.

  • 我作为特邀嘉宾出席。wǒ zuò wéi tè yāo jiā bīn chū xí. thanh 3

    Tôi tham dự với tư cách khách mời đặc biệt.

  • 邀月共饮一杯酒。yāo yuè gòng yǐn yī bēi jiǔ. thanh 1

    Mời trăng cùng uống một chén.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶 và âm yáo, dễ nhầm 'xa xôi' với 'mời'

  • tự nó dễ viết nhầm 敫 thành 微

  • cùng có 敫, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.