Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

cái vườn

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

园 = 囗 (bộ Vi, vây quanh, biểu nghĩa: hàng rào) + 元 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 園 (đổi 袁 thành 元). Nghĩa 'cái vườn' liên quan đến 'khu đất có hàng rào vây quanh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuán/công viên, vườn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên" = vườn. Nhớ: hàng rào 囗 vây quanh một khu đất nguyên 元 sơ — đó là 'viên', một cái vườn.

Gương Hán-Việt

'Viên' trong công viên, hoa viên, vườn viên (vườn cây), điền viên, viên lâm; khác với 'viên' (tròn - 圆) và 'viên' (người - 员).

Mở khoá kiến thức

Biết 园 mở khoá 公园 (công viên), 花园 (hoa viên), 果园 (quả viên - vườn cây ăn quả), 园林 (viên lâm), 家园 (gia viên - nhà và quê hương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

园 bigseal 1
Đại triện
园 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 园 là chữ hình thanh ghép 囗 (vây quanh, hàng rào, biểu nghĩa) với 元 (biểu âm). Là chữ giản thể của 園 (vốn ghép 囗 với 袁). Nghĩa 'vườn, công viên' bắt nguồn từ hình ảnh một khu đất có hàng rào vây quanh để trồng cây, hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们去公园散步。wǒmen qù gōngyuán sànbù. thanh 3

    Chúng ta đi công viên dạo chơi.

  • 他家有一个花园。tā jiā yǒu yí gè huāyuán. thanh 1

    Nhà anh ấy có một vườn hoa.

  • 果园里有很多苹果树。guǒyuán lǐ yǒu hěn duō píngguǒ shù. thanh 3

    Trong vườn quả có nhiều cây táo.

  • 中国的园林很有名。zhōngguó de yuánlín hěn yǒumíng. thanh 1

    Viên lâm Trung Quốc rất nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 囗 ở ngoài và âm 'yuán', cùng Hán-Việt 'viên', dễ nhầm tự dạng

  • 园/院

    院 (yuàn) cùng âm gần và nghĩa 'sân, viện', dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.