Từ vựng tiếng Trung
yuán*lín

Nghĩa tiếng Việt

viên lâm — vườn cảnh, công viên kiểu truyền thống; chỉ loại vườn được thiết kế nghệ thuật theo phong cách Trung Hoa cổ điển, khác với vườn bình thường

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

7 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

园林 khác với 公园 (công viên thông thường) — 园林 chỉ vườn cảnh được thiết kế theo nghệ thuật truyền thống (hồ, đá, cây, đình) đặc trưng văn hóa Trung Hoa. Vườn Tô Châu (苏州园林) là di sản UNESCO.

Câu ví dụ

  • 苏州园林是中国最著名的园林之一Sūzhōu yuánlín shì Zhōngguó zuì zhùmíng de yuánlín zhī yī thanh 1

    Vườn cảnh Tô Châu là một trong những vườn lâm nổi tiếng nhất Trung Quốc

  • 这座城市有很多美丽的园林Zhè zuò chéngshì yǒu hěn duō měilì de yuánlín thanh 4

    Thành phố này có nhiều khu vườn lâm tuyệt đẹp

  • 园林设计是一门艺术Yuánlín shèjì shì yī mén yìshù thanh 2

    Thiết kế vườn lâm là một môn nghệ thuật

  • 他专门研究中国传统园林文化Tā zhuānmén yánjiū Zhōngguó chuántǒng yuánlín wénhuà thanh 1

    Anh ta chuyên nghiên cứu văn hóa vườn lâm truyền thống Trung Quốc

Kết hợp thường gặp

  • 苏州园林Sūzhōu yuánlín thanh 1

    Vườn cảnh Tô Châu

  • 园林设计yuánlín shèjì thanh 2

    thiết kế vườn lâm

  • 园林艺术yuánlín yìshù thanh 2

    nghệ thuật vườn lâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.