Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa园林 khác với 公园 (công viên thông thường) — 园林 chỉ vườn cảnh được thiết kế theo nghệ thuật truyền thống (hồ, đá, cây, đình) đặc trưng văn hóa Trung Hoa. Vườn Tô Châu (苏州园林) là di sản UNESCO.
Câu ví dụ
- 苏州园林是中国最著名的园林之一
Vườn cảnh Tô Châu là một trong những vườn lâm nổi tiếng nhất Trung Quốc
- 这座城市有很多美丽的园林
Thành phố này có nhiều khu vườn lâm tuyệt đẹp
- 园林设计是一门艺术
Thiết kế vườn lâm là một môn nghệ thuật
- 他专门研究中国传统园林文化
Anh ta chuyên nghiên cứu văn hóa vườn lâm truyền thống Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 苏州园林
Vườn cảnh Tô Châu
- 园林设计
thiết kế vườn lâm
- 园林艺术
nghệ thuật vườn lâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.