Nghĩa tiếng Việt
cái bè; soát, xét, kiểm tra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
查 vốn viết là 査: chữ hình thanh — 木 (mộc, biểu nghĩa: cây gỗ) + 且 (thư, biểu âm). Nay phần dưới bị cách điệu thành 旦. Nghĩa gốc là cây sơn tra (山楂) hoặc cái bè gỗ; nghĩa 'kiểm tra' là phái sinh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chá/kiểm tra
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tra' nghĩa là 'kiểm tra, tra cứu'. Nhớ: 木 (gỗ) ở trên, 旦 (sáng sớm) ở dưới — sáng sớm vác cây bè ra sông 'tra' kỹ từng khúc.
Gương Hán-Việt
Chữ 查 (Tra) cực kỳ quen: 'tra cứu', 'tra hỏi', 'điều tra', 'thanh tra', 'kiểm tra' — đều xoay quanh ý 'xem xét kỹ'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 查 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 调查, 检查, 审查, 查询, 查看, 查出.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 查 vốn viết là 査, là chữ hình thanh: {{Han compound|木|且|c1=s|c2=p|t1=wood|ls=psc}} — 木 (gỗ) biểu nghĩa, 且 biểu âm. Nay phần dưới được cách điệu thành 旦. Nghĩa gốc chỉ cây sơn tra (山楂, nay vẫn còn dùng) và cái bè gỗ. Cả hai nghĩa gốc nay đều bảo tồn trong âm tiết 楂. Nghĩa 'kiểm tra' là phái sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请帮我查一下。
Xin giúp tôi tra cứu một chút.
- 警察在调查这件事。
Cảnh sát đang điều tra việc này.
- 我去医院检查身体。
Tôi đi bệnh viện khám sức khoẻ.
- 请查一下词典。
Xin tra từ điển.
- 他在查询火车时间。
Anh ấy đang tra giờ tàu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.