Từ vựng tiếng Trung
chá*chǔ

Nghĩa tiếng Việt

điều tra và xử lý

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (đi chậm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

查处 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 查处违法cháchǔ wéifǎ thanh 2

    Điều tra xử lý vi phạm

  • 严肃查处yánsù cháchǔ thanh 2

    Xử lý nghiêm

  • 查处案件cháchǔ ànjiàn thanh 2

    Xử lý vụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.