Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong y tế với nghĩa tái khám hoặc trong công việc khi cần rà soát lại kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức tra
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 查tracái bè; soát, xét, kiểm tra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y học, kiểm soát chất lượng.
Câu ví dụ
- 医生要求复查
Bác sĩ yêu cầu tái khám
- 我们需要复查这个结果
Chúng ta cần kiểm tra lại kết quả này
- 明天来医院复查
Ngày mai đến bệnh viện tái khám
- 复查发现没问题
Kiểm tra lại thấy không có vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 医学复查
tái khám y học
- 复查结果
kết quả tái kiểm tra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.