Từ vựng tiếng Trung
zhā

Nghĩa tiếng Việt

cây tra

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

楂 có bộ 木 (mộc) biểu nghĩa cây/gỗ, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Có hai âm: chá (bè gỗ, cành cây) và zhā (cây sơn tra, táo gai). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": cây (木) tra — cây sơn tra với quả chua đỏ rực, quen thuộc trong ẩm thực và y học Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

tra — trong 山楂 (sơn tra, táo gai), 山楂糕 (bánh sơn tra)

Mở khoá kiến thức

Biết 楂 giúp nhận ra 山楂 (sơn tra) trên thực đơn, ở chợ Trung Quốc — vị quả chua phổ biến trong đồ uống, kẹo và thuốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 楂 có hai âm: chá (bè gỗ, cành cây, dạng biến thể của 槎) và zhā (cây táo gai/sơn tra — hawthorn). Bộ 木 (mộc) biểu nghĩa cây gỗ. Hay gặp nhất trong 山楂 (táo gai, sơn tra) — loại quả chua phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山楂是一种酸甜可口的水果。shānzhā shì yī zhǒng suāntián kěkǒu de shuǐguǒ. thanh 1

    Táo gai (sơn tra) là loại quả chua ngọt ngon miệng.

  • 冰糖葫芦用山楂做成,孩子们都喜欢。bīngtáng húlú yòng shānzhā zuòchéng, háizimen dōu xǐhuān. thanh 1

    Kẹo hồ lô làm từ sơn tra, trẻ con đứa nào cũng thích.

  • 山楂有助于消化,常用作中药。shānzhā yǒu zhù yú xiāohuà, cháng yòng zuò zhōngyào. thanh 1

    Sơn tra giúp tiêu hóa, thường dùng làm vị thuốc Đông y.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin zhā, nhưng 渣 nghĩa bã/cặn, bộ 水

  • cùng âm zhā, 扎 nghĩa đâm/buộc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.