Nghĩa tiếng Việt
cặn bã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渣 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 查 (Tra, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi cặn lắng trong chất lỏng; 查 gợi âm zhā. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhā/bã
- /zhā/vụn bánh
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tra": nước (氵) tra lọc để lại phần cặn — 渣 là bã, cặn bã còn sót.
Gương Hán-Việt
渣 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm tra thấy trong một số tài liệu cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 渣 (tra) giúp đọc 渣子 (cặn bã), 豆渣 (bã đậu), 矿渣 (xỉ quặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
渣 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 查 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|水|alt1=氵|查|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: cặn, bã — phần không tan còn lại sau khi lọc chất lỏng. Từ đó mở rộng sang nghĩa bã bèo, rác rưởi, vô dụng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.