Từ vựng tiếng Trung
chá

Nghĩa tiếng Việt

chặt ngang cây, phát cây; cài bè

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槎 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu; theo hình dạng chữ, 槎 gồm bộ 木 (mộc, cây) và 差 (sai) làm âm phù. Đây có thể là chữ hình thanh, nhưng nguồn học thuật chưa xác nhận.

Hán-Việt: xay

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xay": tưởng tượng người đang xay lúa trên chiếc bè gỗ (槎) nổi giữa sông — cây gỗ kết thành bè để xay thóc.

Gương Hán-Việt

"xay" trong "phiêu xay" (bè trôi nổi) — chữ cổ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 槎 (xay) giúp nhận ra các từ văn học cổ chỉ bè gỗ và việc chặt cây trong thi văn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

槎 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 槎 là dị thể của 楂, chỉ bè gỗ (wooden raft), cành cây, log. Ngoài ra còn nghĩa là lần/dịp (time, occasion) và hành động chặt cây (to hew, to fell). Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt/kim văn; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人乘槎渡江。gǔrén chéng chá dù jiāng. thanh 3

    Người xưa đi bè qua sông.

  • 槎牙的树枝横在路上。cháyá de shùzhī héng zài lù shàng. thanh 2

    Những cành cây tua tủa nằm chắn ngang đường.

  • 他挥斧槎木,片刻间劈出一堆柴。tā huī fǔ chá mù, piànkè jiān pī chū yī duī chái. thanh 1

    Anh ta vung rìu chặt cây, chốc lát đã bổ ra một đống củi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chá, dễ nhầm khi đọc

  • cùng âm chā/chà, hình dạng có phần tương tự

  • cùng âm chá, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.