Từ vựng tiếng Trung
chá*zhǎo

Nghĩa tiếng Việt

Tra trảo — tìm kiếm, tra cứu (thường có hệ thống); dùng khi chủ động tìm thông tin trong tài liệu, dữ liệu hoặc không gian vật lý.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

查找 nhấn mạnh quá trình tra cứu có hệ thống; 搜索 (tìm kiếm rộng hơn, thường dùng trên mạng); 寻找 thiên về tìm kiếm trong bối cảnh vật lý hoặc cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 请在文件中查找相关信息。Qǐng zài wénjiàn zhōng cházhǎo xiāngguān xìnxī. thanh 3

    Vui lòng tìm kiếm thông tin liên quan trong tài liệu.

  • 他用搜索引擎查找答案。Tā yòng sōusuǒ yǐnqíng cházhǎo dá'àn. thanh 1

    Anh ấy dùng công cụ tìm kiếm để tra cứu câu trả lời.

  • 警察查找失踪儿童的线索。Jǐngchá cházhǎo shīzōng értóng de xiànsuǒ. thanh 3

    Cảnh sát tìm kiếm manh mối về đứa trẻ mất tích.

  • 系统会自动查找重复文件。Xìtǒng huì zìdòng cházhǎo chóngfù wénjiàn. thanh 4

    Hệ thống sẽ tự động tìm kiếm các tệp trùng lặp.

Kết hợp thường gặp

  • 查找信息cházhǎo xìnxī thanh 2

    tìm kiếm thông tin

  • 查找资料cházhǎo zīliào thanh 2

    tra cứu tài liệu

  • 查找功能cházhǎo gōngnéng thanh 2

    chức năng tìm kiếm

  • 查找替换cházhǎo tìhuàn thanh 2

    tìm và thay thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.