Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa查找 nhấn mạnh quá trình tra cứu có hệ thống; 搜索 (tìm kiếm rộng hơn, thường dùng trên mạng); 寻找 thiên về tìm kiếm trong bối cảnh vật lý hoặc cảm xúc.
Câu ví dụ
- 请在文件中查找相关信息。
Vui lòng tìm kiếm thông tin liên quan trong tài liệu.
- 他用搜索引擎查找答案。
Anh ấy dùng công cụ tìm kiếm để tra cứu câu trả lời.
- 警察查找失踪儿童的线索。
Cảnh sát tìm kiếm manh mối về đứa trẻ mất tích.
- 系统会自动查找重复文件。
Hệ thống sẽ tự động tìm kiếm các tệp trùng lặp.
Kết hợp thường gặp
- 查找信息
tìm kiếm thông tin
- 查找资料
tra cứu tài liệu
- 查找功能
chức năng tìm kiếm
- 查找替换
tìm và thay thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.