Từ vựng tiếng Trung
sòng

Nghĩa tiếng Việt

đưa, cho, biếu; đưa tiễn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

送 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 关 (vốn là 灷, biểu âm); chữ hình thanh — đi cùng ai đó để 'đưa tiễn, đưa tặng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sòng/tặng
  • /sòng/gửi; giao; đưa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tống": cất bước (辶) tiễn người qua cửa quan (关) — đó là 'tống, đưa tiễn, đưa tặng'.

Gương Hán-Việt

"tống" trong "tống tiễn", "tống đạt", "tống khứ".

Mở khoá kiến thức

Nắm 送 mở khoá: 送 (gửi/tặng), 送给 (tặng cho), 送到 (gửi đến), 发送 (gửi đi), 赠送 (tặng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

送 seal 1送 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 送 là hợp thể hình thanh: 辵 (đi, dạng bộ 辶) biểu nghĩa, 灷 biểu âm. Trong tự dạng hiện đại, 灷 bị giản hoá / viết nhầm thành 关. Nghĩa gốc 'đi tiễn ai đó', phái sinh thành 'tặng, gửi, đưa đến'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他送我一本书。tā sòng wǒ yì běn shū. thanh 1

    Anh ấy tặng tôi một quyển sách.

  • 我去机场送朋友。wǒ qù jīchǎng sòng péngyou. thanh 3

    Tôi ra sân bay tiễn bạn.

  • 请把这个文件送到办公室。qǐng bǎ zhège wénjiàn sòng dào bàngōngshì. thanh 3

    Xin gửi tài liệu này đến văn phòng.

  • 妈妈送孩子去学校。māma sòng háizi qù xuéxiào. thanh 1

    Mẹ đưa con đến trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thanh phù 关 hay bị viết lẻ, thiếu bộ 辶.

  • cùng bộ 辶, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh.

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.