Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa送礼 có thể mang nghĩa trung tính (tặng quà xã giao) hoặc tiêu cực (hối lộ) tùy ngữ cảnh. Trong văn hóa Trung Quốc, tặng quà dịp Tết (过年送礼) là phong tục quan trọng. Phân biệt với 行贿 (hối lộ trực tiếp).
Câu ví dụ
- 过年送礼是中国的传统习俗
Tặng quà dịp Tết là phong tục truyền thống của Trung Quốc
- 他给老师送礼表示感谢
Anh ấy tặng quà cho giáo viên để bày tỏ lòng biết ơn
- 请不要送礼,您的光临就是最好的礼物
Xin đừng tặng quà, sự có mặt của bạn chính là món quà tốt nhất
- 在公务中送礼可能构成腐败
Tặng quà trong công vụ có thể cấu thành tham nhũng
Kết hợp thường gặp
- 送礼品
tặng quà phẩm
- 送礼物
tặng quà tặng
- 年节送礼
tặng quà dịp lễ tết
- 收礼送礼
nhận và tặng quà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.