Từ vựng tiếng Trung
sòng*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

tặng quà, biếu quà — đặc biệt trong ngữ cảnh xã giao, lễ tết hoặc hối lộ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

9 nét

Bộ: (lễ, nghi thức)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

送礼 có thể mang nghĩa trung tính (tặng quà xã giao) hoặc tiêu cực (hối lộ) tùy ngữ cảnh. Trong văn hóa Trung Quốc, tặng quà dịp Tết (过年送礼) là phong tục quan trọng. Phân biệt với 行贿 (hối lộ trực tiếp).

Câu ví dụ

  • 过年送礼是中国的传统习俗Guònián sòng lǐ shì Zhōngguó de chuántǒng xísú thanh 4

    Tặng quà dịp Tết là phong tục truyền thống của Trung Quốc

  • 他给老师送礼表示感谢Tā gěi lǎoshī sòng lǐ biǎoshì gǎnxiè thanh 1

    Anh ấy tặng quà cho giáo viên để bày tỏ lòng biết ơn

  • 请不要送礼,您的光临就是最好的礼物Qǐng bùyào sòng lǐ, nín de guānglín jiùshì zuìhǎo de lǐwù thanh 3

    Xin đừng tặng quà, sự có mặt của bạn chính là món quà tốt nhất

  • 在公务中送礼可能构成腐败Zài gōngwù zhōng sòng lǐ kěnéng gòuchéng fǔbài thanh 4

    Tặng quà trong công vụ có thể cấu thành tham nhũng

Kết hợp thường gặp

  • 送礼品sòng lǐpǐn thanh 4

    tặng quà phẩm

  • 送礼物sòng lǐwù thanh 4

    tặng quà tặng

  • nián thanh 2jié thanh 2sòng thanh 4 thanh 3

    tặng quà dịp lễ tết

  • shōu thanh 1 thanh 3sòng thanh 4 thanh 3

    nhận và tặng quà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.