Nghĩa tiếng Việt
dây tơ mỏng và to bản; liên lạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
组 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 且 (Thả, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 組, chữ hình thanh — nghĩa gốc 'dây tơ rộng bản', sau phái sinh thành 'tổ, nhóm, kết hợp'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zǔ/nhóm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổ": 纟 (sợi tơ) + 且 (cho âm) — nhiều sợi tơ kết lại thành dây, nên 组 mang nghĩa 'nhóm, tổ chức, kết hợp'.
Gương Hán-Việt
'tổ' trong 'tổ chức', 'tổ hợp', 'nhóm tổ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 组 mở khoá loạt từ HSK 2-5: 组成, 组织, 组合, 小组, 组长, 重组.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 组 là dạng giản thể của 組, ghép 糸 (đổi thành 纟 — sợi tơ, cho nghĩa) với 且 (thả — cho âm). Nghĩa gốc trong cổ văn là 'dây tơ to bản dùng buộc ấn tín, mũ áo' (đai mũ). Từ ý 'kết bằng nhiều sợi tơ' phái sinh thành 'tổ chức, nhóm, kết hợp lại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们小组有五个人。
Tổ chúng tôi có năm người.
- 他是一个好的组长。
Anh ấy là một tổ trưởng giỏi.
- 这个组织很大。
Tổ chức này rất lớn.
- 请把材料组合起来。
Xin hãy kết hợp các vật liệu lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.