Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa重组 đọc là chóng zǔ (重 đọc là chóng). Dùng rộng: từ tái cơ cấu doanh nghiệp (企业重组) đến di truyền học (基因重组). existingMeaning 'tái hợp' chưa đủ — đúng hơn là 'tái cơ cấu, tái tổ chức'.
Câu ví dụ
- 公司决定对管理部门进行重组
Công ty quyết định tái cơ cấu bộ phận quản lý
- 两家企业合并后需要重组
Hai doanh nghiệp sau khi sáp nhập cần phải tái cơ cấu
- 基因重组是遗传学的重要概念
Tái tổ hợp gen là khái niệm quan trọng trong di truyền học
- 政府宣布对国有企业进行重组
Chính phủ tuyên bố tái cơ cấu các doanh nghiệp nhà nước
Kết hợp thường gặp
- 企业重组
tái cơ cấu doanh nghiệp
- 基因重组
tái tổ hợp gen
- 资产重组
tái cơ cấu tài sản
- 重组方案
phương án tái cơ cấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.