Nghĩa tiếng Việt
đốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
节 là dạng giản thể của 節. Bản phồn 節 = ⺮ (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 即 (Tức, biểu âm). Khi giản hoá, ⺮ trên thay bằng 艹 và 即 thay bằng 卩 — biểu thị 'đốt tre, mắt tre' và mở rộng thành 'tiết, đoạn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jié/tiết học
- /jié/ngày lễ
- /jié/tiết kiệm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tiết' nghĩa là 'đốt tre, tiết, lễ'. Nhớ: cỏ 艹 ở trên (vốn là tre), 卩 (dấu ấn) ở dưới — mỗi 'đốt' tre như một dấu nhỏ, mỗi 'tiết' trời như một mốc.
Gương Hán-Việt
Chữ 节 (Tiết) cực kỳ quen: 'thời tiết', 'lễ tiết', 'tiết kiệm', 'chi tiết', 'tiết mục', 'tiết tháo', 'mùa tiết', 'tết' (春节).
Mở khoá kiến thức
Nắm 节 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 节日, 节约, 春节, 季节, 节省, 细节, 情节, 节奏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng phồn 節 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|竹|alt1=⺮|即|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bamboo}} — 竹 (tre) biểu nghĩa, 即 biểu âm. Vẽ đốt/mắt của cây tre, mở rộng thành 'đoạn, mắt nối, tiết trời, lễ tết'. Khi giản hoá, ⺮ → 艹 và 即 → 卩.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春节快到了。
Tết sắp đến rồi.
- 我们要节约用水。
Chúng ta phải tiết kiệm nước.
- 今天是什么节日?
Hôm nay là ngày lễ gì?
- 请告诉我细节。
Xin cho tôi biết chi tiết.
- 这首歌的节奏很快。
Nhịp điệu bài hát này rất nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.