Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa时节 mang sắc thái thơ ca, văn học hơn 季节 (mùa trong năm — khái quát hơn). 时节 thường đi với mô tả cảnh vật theo mùa. Câu thơ nổi tiếng '清明时节雨纷纷' của Đỗ Mục là ví dụ điển hình.
Câu ví dụ
- 春暖花开的时节,大家都喜欢出门踏青。
Vào mùa xuân ấm áp hoa nở, mọi người đều thích ra ngoài thưởng xuân.
- 这是收获的时节,农民们都很忙碌。
Đây là mùa thu hoạch, nông dân đều bận rộn.
- 秋风送爽的时节最适合旅游。
Mùa thu gió mát là thời điểm thích hợp nhất để du lịch.
- 清明时节雨纷纷,路上行人欲断魂。
Vào tiết Thanh Minh mưa lất phất, người đi đường như đứt ruột nhớ thương.
Kết hợp thường gặp
- 春暖时节
mùa xuân ấm áp
- 收获时节
mùa thu hoạch
- 清明时节
tiết Thanh Minh
- 好时节
thời điểm tốt đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.