Từ vựng tiếng Trung
shí*jié

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết, mùa, thời điểm trong năm (thời tiết — thời + tiết)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày)

7 nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

时节 mang sắc thái thơ ca, văn học hơn 季节 (mùa trong năm — khái quát hơn). 时节 thường đi với mô tả cảnh vật theo mùa. Câu thơ nổi tiếng '清明时节雨纷纷' của Đỗ Mục là ví dụ điển hình.

Câu ví dụ

  • 春暖花开的时节,大家都喜欢出门踏青。Chūn nuǎn huā kāi de shíjié, dàjiā dōu xǐhuān chūmén tà qīng. thanh 1

    Vào mùa xuân ấm áp hoa nở, mọi người đều thích ra ngoài thưởng xuân.

  • 这是收获的时节,农民们都很忙碌。Zhè shì shōuhuò de shíjié, nóngmínmen dōu hěn mánglù. thanh 4

    Đây là mùa thu hoạch, nông dân đều bận rộn.

  • 秋风送爽的时节最适合旅游。Qiūfēng sòng shuǎng de shíjié zuì shìhé lǚyóu. thanh 1

    Mùa thu gió mát là thời điểm thích hợp nhất để du lịch.

  • 清明时节雨纷纷,路上行人欲断魂。Qīngmíng shíjié yǔ fēnfēn, lùshàng xíngrén yù duànhún. thanh 1

    Vào tiết Thanh Minh mưa lất phất, người đi đường như đứt ruột nhớ thương.

Kết hợp thường gặp

  • 春暖时节chūnnuǎn shíjié thanh 1

    mùa xuân ấm áp

  • 收获时节shōuhuò shíjié thanh 1

    mùa thu hoạch

  • 清明时节qīngmíng shíjié thanh 1

    tiết Thanh Minh

  • 好时节hǎo shíjié thanh 3

    thời điểm tốt đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.