Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc đứng sau danh từ chỉ mùa để làm trạng ngữ chỉ thời gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thì tiết
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa时节 mang sắc thái thơ ca, văn học hơn 季节 (mùa trong năm — khái quát hơn). 时节 thường đi với mô tả cảnh vật theo mùa. Câu thơ nổi tiếng '清明时节雨纷纷' của Đỗ Mục là ví dụ điển hình.
Câu ví dụ
- 春暖花开的时节,大家都喜欢出门踏青。
Vào mùa xuân ấm áp hoa nở, mọi người đều thích ra ngoài thưởng xuân.
- 这是收获的时节,农民们都很忙碌。
Đây là mùa thu hoạch, nông dân đều bận rộn.
- 秋风送爽的时节最适合旅游。
Mùa thu gió mát là thời điểm thích hợp nhất để du lịch.
- 清明时节雨纷纷,路上行人欲断魂。
Vào tiết Thanh Minh mưa lất phất, người đi đường như đứt ruột nhớ thương.
Kết hợp thường gặp
- 春暖时节
mùa xuân ấm áp
- 收获时节
mùa thu hoạch
- 清明时节
tiết Thanh Minh
- 好时节
thời điểm tốt đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.