Từ vựng tiếng Trung
huán*jié

Nghĩa tiếng Việt

khâu, mắt xích; liên kết

2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua, ngọc)

17 nét

Bộ: (thảo, cỏ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Hoàn tiết' — 环 (hoàn, vòng) + 节 (tiết, khúc); vòng khúc nối tiếp, mắt xích.

Câu ví dụ

  • 重要环节zhòngyào huánjié thanh 4

    khâu quan trọng

  • 生产环节shēngchǎn huánjié thanh 1

    khâu sản xuất

  • 这个环节很关键zhè gè huánjié hěn guānjiàn thanh 4

    khâu này rất then chốt

Kết hợp thường gặp

  • 关键环节guānjiàn huánjié thanh 1

    khâu then chốt

  • 中间环节zhōngjiān huánjié thanh 1

    khâu trung gian

  • 薄弱环节bóruò huánjié thanh 2

    khâu yếu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.