Nghĩa tiếng Việt
biết; kiến thức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
识 (phồn thể 識) là chữ hình thanh: 讠 (bộ ngôn, lời nói) biểu nghĩa + 只 (rút gọn từ 戠) biểu âm. Bản giản thể đổi 言→讠 và 戠→只.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shí/nhận biết
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thức
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'thức' là biết: nhớ dùng lời nói 讠 để 'nhận thức', phân biệt và ghi nhớ — thành 'kiến thức'.
Gương Hán-Việt
'thức' trong 'kiến thức', 'ý thức', 'nhận thức'.
Mở khoá kiến thức
Biết 识 mở khóa 'kiến thức', 'ý thức', 'nhận thức' và từ 认识 (quen biết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 识 là dạng giản thể của 識: phồn thể gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 戠 biểu âm. Bản giản thể đổi 言 thành 讠 và 戠 thành 只. Chữ là hình thanh, nghĩa 'biết, nhận ra, kiến thức' — liên quan tới việc dùng lời nói để phân biệt và ghi nhớ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我认识他。
Tôi quen anh ấy.
- 他有很多知识。
Anh ấy có nhiều kiến thức.
- 我们认识三年了。
Chúng tôi quen nhau ba năm rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.