Nghĩa tiếng Việt
kiến thức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
識 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ngôn ngữ) + 戠 (biểu âm, không dùng độc lập). Đây là chữ hình thanh (psc): bộ 言 cho biết nghĩa liên quan đến ngôn ngữ/nhận thức, 戠 cho âm đọc.
Hán-Việt: thức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thức": 識 (thức) = ngôn (言, lời) + âm 戠 — dùng lời để nhận biết, từ đó có "tri thức", "kiến thức".
Gương Hán-Việt
thức — trong 'tri thức', 'kiến thức', 'thức giả' (người có học)
Mở khoá kiến thức
Biết 識 mở khoá: 知識 (tri thức), 識別 (nhận dạng), 常識 (thường thức), 博識 (uyên bác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 識 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa + 戠 biểu âm. Hình kim văn và bigseal đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là 'nhận biết, biết rõ' — từ việc dùng lời nói để phân biệt và nhận thức sự vật. Phái sinh thêm nghĩa 'kiến thức, học thức'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他學識淵博。
Ông ấy học thức uyên thâm.
- 識別真假很重要。
Nhận biết thật giả rất quan trọng.
- 常識是生活的基础。
Kiến thức thông thường là nền tảng của cuộc sống.
- 她見識廣博。
Cô ấy có kiến thức rộng rãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.