Nghĩa tiếng Việt
lau chùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拭 la chu hinh thanh: bo 扌 (thu, tay — bieu nghia) + 式 (thuc, bieu am). Chi hanh dong lau, chua, lam sach bang tay.
Hán-Việt: ri
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ri": tay (扌) lau sach theo kieu (式 bieu am) — 拭目以待 la lap tay che mat cho doi ket qua.
Gương Hán-Việt
Ri trong ri moc (拭目 — lau mat, trong doi), ri le (拭泪 — lau nuoc mat)
Mở khoá kiến thức
Biet 拭 mo khoa: 拭目以待 (lat mat cho doi), 拭去 (lau di), 拭泪 (lau nuoc mat).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
拭 la chu hinh thanh gom 扌 (tay) lam bieu nghia va 式 lam bieu am. Nghia goc: lau, chua sach bang tay hoac khan. Thuong dung trong van chu trang trong nhu 拭目以待 (cho doi den nong long, lat mat xem).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他拭去额头的汗水。
Anh ay lau mo hoi tren tra.
- 我们拭目以待吧。
Hay cung cho doi xem.
- 她轻轻地拭去泪水。
Co ay nhe nhang lau nuoc mat.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.