Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho kinh nghiệm, kiến thức qua việc đi/ làm.
Câu ví dụ
- 他很有见识
Anh ấy rất có kiến thức
- 增长见识
Tăng kiến thức
- 开眼界,长见识
Mở rộng tầm mắt, tăng kiến thức
- 这是一个好见识
Đây là một kiến thức tốt
Kết hợp thường gặp
- 长见识
tăng kiến thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.