Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Vừa là danh từ chỉ tri thức trải nghiệm, vừa là động từ mang nghĩa đi mở mang tầm mắt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiến thức
Từng chữ
- 见kiếngặp, thấy
- 识thứcbiết; kiến thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho kinh nghiệm, kiến thức qua việc đi/ làm.
Câu ví dụ
- 他很有见识
Anh ấy rất có kiến thức
- 增长见识
Tăng kiến thức
- 开眼界,长见识
Mở rộng tầm mắt, tăng kiến thức
- 这是一个好见识
Đây là một kiến thức tốt
Kết hợp thường gặp
- 长见识
tăng kiến thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.