Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

識 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ngôn ngữ) + 戠 (biểu âm, không dùng độc lập). Đây là chữ hình thanh (psc): bộ 言 cho biết nghĩa liên quan đến ngôn ngữ/nhận thức, 戠 cho âm đọc.

Hán-Việt: thức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thức": 識 (thức) = ngôn (言, lời) + âm 戠 — dùng lời để nhận biết, từ đó có "tri thức", "kiến thức".

Gương Hán-Việt

thức — trong 'tri thức', 'kiến thức', 'thức giả' (người có học)

Mở khoá kiến thức

Biết 識 mở khoá: 知識 (tri thức), 識別 (nhận dạng), 常識 (thường thức), 博識 (uyên bác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

識 bronze 1
Kim văn
識 bigseal 1
Đại triện
識 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 識 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa + 戠 biểu âm. Hình kim văn và bigseal đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là 'nhận biết, biết rõ' — từ việc dùng lời nói để phân biệt và nhận thức sự vật. Phái sinh thêm nghĩa 'kiến thức, học thức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他學識淵博。Tā xuéshí yuānbó. thanh 1

    Ông ấy học thức uyên thâm.

  • 識別真假很重要。Shíbié zhēnjiǎ hěn zhòngyào. thanh 2

    Nhận biết thật giả rất quan trọng.

  • 常識是生活的基础。Chángshí shì shēnghuó de jīchǔ. thanh 2

    Kiến thức thông thường là nền tảng của cuộc sống.

  • 她見識廣博。Tā jiànshí guǎngbó. thanh 1

    Cô ấy có kiến thức rộng rãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'biết', dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm Hán-Việt 'thức', dễ nhầm

  • 识 là dạng giản thể của 識

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.