Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các động từ như đạt được hoặc ngưng tụ để chỉ sự thống nhất ý kiến giữa các bên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cộng thức
Từng chữ
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 识thứcbiết; kiến thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong đàm phán, thảo luận, khi các bên cần thống nhất quan điểm.
Câu ví dụ
- 我们达成了共识
Chúng ta đã đạt được sự đồng thuận
- 这是一个社会共识
Đây là một sự đồng thuận của xã hội
- 双方在某些问题上没有共识
Hai bên không có sự đồng thuận về một số vấn đề
- 寻求共识
Tìm kiếm sự đồng thuận
Kết hợp thường gặp
- 达成共识
Đạt được sự đồng thuận
- 社会共识
Đồng thuận xã hội
- 基本共识
Đồng thuận cơ bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.