Nghĩa tiếng Việt
cái tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
手 là chữ tượng hình thuần: vẽ một bàn tay với năm ngón. Nét ngang ở giữa là ngón giữa cong xuống, nét ngang còn lại là các ngón khác. Không phải hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shǒu/tay
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thủ": vẽ hẳn bàn tay năm ngón xoè ra — nên 手 nghĩa 'tay'.
Gương Hán-Việt
'thủ' trong 'thủ công' (手工), 'cao thủ' (高手), 'thủ thuật'
Mở khoá kiến thức
Nắm 手 mở khoá bộ thủ 扌 (rất nhiều chữ động tác), 手机, 手表, 握手, 拿手 — vô số từ thường ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 手 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ bàn tay và các ngón. Nét cong ở trên là ngón giữa gập lại, các nét ngang còn lại là các ngón khác. Khi đứng làm bộ ở bên trái thường viết thành 扌 (bộ thủ đứng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的手很冷。
Tay tôi rất lạnh.
- 请用手机。
Vui lòng dùng điện thoại.
- 他是个高手。
Anh ấy là cao thủ.
- 洗手再吃饭。
Rửa tay rồi hãy ăn cơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.