Từ vựng tiếng Trung
chū*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

đưa tay làm gì; bẻn; tiêu tiền

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp mở)

5 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Hành động hoặc tiêu tiền.

Câu ví dụ

  • 他很大方,出手阔绰。Tā hěn dàfang, chūshǒu kuòchuò. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 出手大方 thanh 5
  • 出手相助 thanh 5
  • 不出手 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.