Từ vựng tiếng Trung
tuī

Nghĩa tiếng Việt

đẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

推 = 扌 (Thủ: tay) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tuī/đẩy

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: suy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "suy": bàn tay 扌 đẩy con chim 隹 — đẩy đi, đẩy tới, đó là 'suy' (đẩy, suy luận).

Gương Hán-Việt

suy trong "suy luận" 推理, "suy đoán" 推測

Mở khoá kiến thức

Biết 推 mở khoá nhóm từ đẩy/đề cử/suy luận: 推荐, 推广, 推迟, 推理.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

推 seal 1
Tiểu triện
推 liushutong 1推 liushutong 2推 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary chú 推 = 手 + 隹 (ls=psc, c1=s c2=p) — 手 cho nghĩa 'tay', 隹 cho âm. Nghĩa gốc 'lấy tay đẩy', mở rộng thành đề cử, suy luận, hoãn lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请帮我推一下门。qǐng bāng wǒ tuī yī xià mén. thanh 3

    Giúp tôi đẩy cánh cửa một chút.

  • 我们要推广这个产品。wǒ men yào tuī guǎng zhè ge chǎn pǐn. thanh 3

    Chúng ta cần quảng bá sản phẩm này.

  • 会议推迟到明天。huì yì tuī chí dào míng tiān. thanh 4

    Cuộc họp hoãn đến ngày mai.

  • 老师推荐了这本书。lǎo shī tuī jiàn le zhè běn shū. thanh 3

    Thầy giáo đề cử quyển sách này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 隹 bên phải, dễ nhầm 'đẩy' với 'đống'

  • 退

    cùng âm tuì/tuī, dễ nhầm 'lùi' với 'đẩy'

  • cùng có 隹, đều là chữ HSK quen thuộc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.