Từ vựng tiếng Trung
fàng

Nghĩa tiếng Việt

phóng, phi (ngựa)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

放 = 方 (Phương, biểu âm) + 攵 (biến thể của 攴 - Phộc, bàn tay cầm gậy, biểu nghĩa hành động); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'làm hành động' phát triển thành 'thả, phóng, đặt xuống'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fàng/đặt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phóng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phóng" = thả, đặt, phóng. Nhớ: theo một phương hướng 方, bàn tay 攵 buông ra — đó là 'phóng', thả vật cho đi theo hướng đó.

Gương Hán-Việt

'Phóng' trong phóng đại, phóng viên, giải phóng, khai phóng, phóng sự.

Mở khoá kiến thức

Biết 放 mở khoá 放假 (phóng giả - nghỉ lễ), 放心 (phóng tâm - yên tâm), 开放 (khai phóng), 解放 (giải phóng), 放大 (phóng đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

放 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 放 là chữ hình thanh ghép 方 (biểu âm) với 攴 (viết thành 攵, bàn tay cầm gậy, chỉ hành động, biểu nghĩa). Ý nghĩa khái quát là 'một hành động, sự thả lỏng, sự buông ra'. Từ đó phát triển các nghĩa 'thả, phóng, đặt, phát ra'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把书放在桌子上。qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng. thanh 3

    Hãy đặt sách trên bàn.

  • 明天我们放假。míngtiān wǒmen fàngjià. thanh 2

    Ngày mai chúng ta nghỉ lễ.

  • 你放心吧。nǐ fàngxīn ba. thanh 3

    Bạn yên tâm đi.

  • 中国越来越开放。zhōngguó yuèláiyuè kāifàng. thanh 1

    Trung Quốc ngày càng cởi mở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 方 là phần biểu âm của 放; tự dạng có chung 方, dễ lẫn

  • cùng bộ 攵 bên phải, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.