Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fàng

Nghĩa tiếng Việt

phóng, phi (ngựa)

Âm Hán Việt

phóng

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 放 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

放 = 方 (Phương, biểu âm) + 攵 (biến thể của 攴 - Phộc, bàn tay cầm gậy, biểu nghĩa hành động); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'làm hành động' phát triển thành 'thả, phóng, đặt xuống'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động đặt để đồ vật hoặc thả tự do cho ai đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ đa nghĩa: (1) Đặt, để vật ở đâu đó: 放在桌子上 (đặt lên bàn), (2) Thả, buông: 放手 (thả tay), (3) Bỏ ra, phát ra: 放音乐 (phát nhạc). Trong giao tiếp, 请放下 (xin hãy đặt xuống) là yêu cầu lịch sự. 放心 (yên tâm) là từ ghép phổ biến.

  • /fàng/đặt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phóng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phóng" = thả, đặt, phóng. Nhớ: theo một phương hướng 方, bàn tay 攵 buông ra — đó là 'phóng', thả vật cho đi theo hướng đó.

Gương Hán-Việt

'Phóng' trong phóng đại, phóng viên, giải phóng, khai phóng, phóng sự.

Mở khoá kiến thức

Biết 放 mở khoá 放假 (phóng giả - nghỉ lễ), 放心 (phóng tâm - yên tâm), 开放 (khai phóng), 解放 (giải phóng), 放大 (phóng đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

放 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 放 là chữ hình thanh ghép 方 (biểu âm) với 攴 (viết thành 攵, bàn tay cầm gậy, chỉ hành động, biểu nghĩa). Ý nghĩa khái quát là 'một hành động, sự thả lỏng, sự buông ra'. Từ đó phát triển các nghĩa 'thả, phóng, đặt, phát ra'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把书放在桌子上。qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng. thanh 3

    Hãy đặt sách trên bàn.

  • 明天我们放假。míngtiān wǒmen fàngjià. thanh 2

    Ngày mai chúng ta nghỉ lễ.

  • 你放心吧。nǐ fàngxīn ba. thanh 3

    Bạn yên tâm đi.

  • 中国越来越开放。zhōngguó yuèláiyuè kāifàng. thanh 1

    Trung Quốc ngày càng cởi mở.

  • 把书放在桌子上Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng thanh 3

    Đặt sách lên bàn

  • Qǐng thanh 3fàng thanh 4xià thanh 4

    Xin hãy đặt xuống

  • 放在哪里fàng zài nǎlǐ thanh 4

    đặt ở đâu

  • 放进去fàng jìnqù thanh 4

    đặt vào trong

  • fàng thanh 4shǒu thanh 3

    thả tay, buông tha

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 方 là phần biểu âm của 放; tự dạng có chung 方, dễ lẫn

  • cùng bộ 攵 bên phải, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.