Nghĩa tiếng Việt
phóng, phi (ngựa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
放 = 方 (Phương, biểu âm) + 攵 (biến thể của 攴 - Phộc, bàn tay cầm gậy, biểu nghĩa hành động); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'làm hành động' phát triển thành 'thả, phóng, đặt xuống'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fàng/đặt
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phóng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phóng" = thả, đặt, phóng. Nhớ: theo một phương hướng 方, bàn tay 攵 buông ra — đó là 'phóng', thả vật cho đi theo hướng đó.
Gương Hán-Việt
'Phóng' trong phóng đại, phóng viên, giải phóng, khai phóng, phóng sự.
Mở khoá kiến thức
Biết 放 mở khoá 放假 (phóng giả - nghỉ lễ), 放心 (phóng tâm - yên tâm), 开放 (khai phóng), 解放 (giải phóng), 放大 (phóng đại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 放 là chữ hình thanh ghép 方 (biểu âm) với 攴 (viết thành 攵, bàn tay cầm gậy, chỉ hành động, biểu nghĩa). Ý nghĩa khái quát là 'một hành động, sự thả lỏng, sự buông ra'. Từ đó phát triển các nghĩa 'thả, phóng, đặt, phát ra'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把书放在桌子上。
Hãy đặt sách trên bàn.
- 明天我们放假。
Ngày mai chúng ta nghỉ lễ.
- 你放心吧。
Bạn yên tâm đi.
- 中国越来越开放。
Trung Quốc ngày càng cởi mở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.