Từ vựng tiếng Trung
fàng*xué

Nghĩa tiếng Việt

tan học (kết thúc học)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ kết thúc thời gian học. Trái với 上学 (đi học) 和 放学 + 回中 是 thói quen hàng ngày của học sinh.

Câu ví dụ

  • 我下午四点放学Wǒ xiàwǔ sì diǎn fàngxué thanh 3

    Tôi tan học lúc 4 giờ chiều

  • 放学后你去哪里?Fàngxué hòu nǐ qù nǎlǐ? thanh 4

    Tan học con đi đâu?

  • 我们放学了Wǒmen fàngxué le thanh 3

    Chúng tôi đã tan học rồi

  • 放学回家fàngxué huíjiā thanh 4

    tan học về nhà

Kết hợp thường gặp

  • 放学后fàngxué hòu thanh 4

    sau khi tan học

  • 放学了fàngxué le thanh 4

    đã tan học rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.