Nghĩa tiếng Việt
giao phó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
付 là chữ hội ý (ic): 亻 (người) + 寸/又 (bàn tay) — vẽ cảnh một bàn tay trao vật cho người khác. Nghĩa gốc 'trao tay, giao cho', sau mở rộng thành 'trả (tiền), giao phó'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fù/trả
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: pho
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phó": một người (亻) đưa tay (寸) trao vật cho người khác — đó là 'phó', giao phó, trả tiền.
Gương Hán-Việt
'Phó' trong 'giao phó', 'phó thác', 'gửi phó', 'phó mặc'; cũng đọc 'phụ' trong 'phụ chú' (chữ 付/附).
Mở khoá kiến thức
Biết 付 mở khoá 付款 (phó khoản, thanh toán), 支付 (chi phó, chi trả), 应付 (ứng phó), 付出 (phó xuất, bỏ ra), 交付 (giao phó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 付 là chữ hội ý gồm 人 (亻, người) + 又 (bàn tay) hoặc 寸 (bàn tay, đơn vị đo nhỏ) — vẽ cảnh một bàn tay đưa vật cho người khác. Phần dưới phải trong tự dạng cổ là 又, sau viết thành 寸 ở tự dạng hiện đại. Nghĩa gốc 'trao tay, giao cho' phái sinh các nghĩa 'trả (tiền), thanh toán, giao phó, ứng phó'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请你付钱。
Xin bạn trả tiền.
- 我已经付款了。
Tôi đã thanh toán rồi.
- 他不知道怎么应付这个情况。
Anh ấy không biết ứng phó với tình huống này thế nào.
- 我们要为成功付出努力。
Chúng ta phải bỏ ra nỗ lực vì thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.