Nghĩa tiếng Việt
bột, phấn; son phấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粉 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo/ngũ cốc) + 分 (Phân, biểu âm: cho âm fěn). Chữ hình thanh — 分 cho âm, 米 chỉ đây là chất liệu từ ngũ cốc. Nghĩa gốc: phấn (bột mịn), ban đầu là phấn làm từ gạo dùng trang điểm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fěn/bột
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phấn": gạo (米) được xay phân nhỏ (分/phân) thành bột phấn — phấn trang điểm, bột gạo, màu hồng phấn.
Gương Hán-Việt
"phấn" trong "phấn mạt" (粉末 — bột mịn), "phấn tố" (粉碎 — nghiền nát), "phấn sắc" (粉色 — màu hồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 粉 mở khoá: 粉末 (phấn mạt – bột mịn), 粉碎 (phấn toái – nghiền nát), 粉色 (màu hồng), 面粉 (bột mì), 奶粉 (sữa bột)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 粉 là chữ hình thanh (psc): bộ 米 (biểu nghĩa — gạo/ngũ cốc) kết hợp 分 (biểu âm, cho âm fěn). Nghĩa gốc là bột mịn làm từ gạo, dùng làm phấn trang điểm. Từ đây mở rộng: bột nói chung (面粉 — bột mì, 淀粉 — tinh bột), màu hồng (粉色), nghiền nát (粉碎).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她往脸上扑了些粉末。
Cô ấy thoa một ít phấn lên mặt.
- 地震把建筑物震得粉碎。
Động đất đã làm vỡ vụn công trình kiến trúc.
- 她最喜欢穿粉色的衣服。
Cô ấy thích nhất mặc quần áo màu hồng.
- 这袋面粉够做三个蛋糕。
Túi bột mì này đủ để làm ba cái bánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.