Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ chất hóa học hoặc thực phẩm, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện phấn
Từng chữ
- 淀điệnnước nông
- 粉phấnbột, phấn; son phấn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ tinh bột. Dùng trong thực phẩm, dinh dưỡng.
Câu ví dụ
- 玉米淀粉
Tinh bột ngô
- 淀粉含量
Hàm lượng tinh bột
- 富含淀粉
Giàu tinh bột
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.