Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
diàn

Nghĩa tiếng Việt

nước nông

Âm Hán Việt

điện

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 淀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

淀 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 定 (Định, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ liên quan đến nước; 定 gợi âm diàn. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm động từ chỉ sự lắng đọng hóa học hoặc danh từ chỉ vùng nước nông, đầm lầy.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điến": nước (氵) đứng yên (定) — cặn lắng xuống, 淀 là kết tủa, trầm tích.

Gương Hán-Việt

淀 xuất hiện trong 沉淀 (trầm điến = kết tủa, trầm tích) và 淀粉 (điến phấn = tinh bột).

Mở khoá kiến thức

Biết 淀 (điến) giúp đọc 沉淀 (kết tủa, tích lũy lâu dài) và 淀粉 (tinh bột) — dùng nhiều trong khoa học và nấu ăn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淀 seal 1
Tiểu triện

淀 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 定 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|水|定|c1=s|c2=p|t1=water|ls=psc}}. Nghĩa gốc: vùng nước nông, đầm lầy nông; từ đó phát triển sang nghĩa lắng xuống, kết tủa (như cặn lắng xuống đáy nước).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 混合物需要时间沉淀。Hùnhéwù xūyào shíjiān chéndiàn. thanh 4

    Hỗn hợp cần thời gian để lắng xuống.

  • 这道菜需要加淀粉勾芡。Zhè dào cài xūyào jiā diànfěn gōuqiàn. thanh 4

    Món ăn này cần thêm tinh bột để làm sệt.

  • 多年的文化积淀使这座城市充满魅力。Duō nián de wénhuà jīdiàn shǐ zhè zuò chéngshì chōngmǎn mèilì. thanh 1

    Sự tích lũy văn hóa nhiều năm khiến thành phố này đầy sức hút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm (diàn); 奠 = tế lễ, đặt xuống; 淀 = trầm tích, vùng nước nông

  • 定 là phần biểu âm của 淀; 定 = ổn định; 淀 = kết tủa, lắng xuống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.