Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

bệnh điến (nổi nốt ngoài da)

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

癜 chưa có dạng gốc (usedForm null) và không có phân tích cấu trúc. Bộ 疒 (nạch — bệnh tật) gợi đây là tên một loại bệnh da liễu.

Hán-Việt: đẹn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đẹn": bộ 疒 (bệnh) = 白癜风 (bạch điến phong — bệnh bạch biến, da nổi đốm trắng). Chữ 癜 chỉ xuất hiện trong tên bệnh da liễu.

Gương Hán-Việt

白癜风 (bạch điến phong) — bệnh bạch biến; da mất sắc tố thành đốm trắng.

Mở khoá kiến thức

Biết 癜 mở khoá 白癜风 (bệnh bạch biến/vitiligo) — từ chuyên môn y học da liễu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có mục từ cho 癜. Bộ 疒 (bệnh tật) là bộ thủ quy ước cho tên bệnh, gợi ý 癜 là tên bệnh da — cụ thể là erythema (ban đỏ) hoặc vitiligo (bạch biến, nổi đốm trắng trên da). Từ ghép thông dụng: 白癜风 (bạch điến phong — bệnh bạch biến). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白癜风是一种皮肤色素脱失症。báidiànfēng shì yī zhǒng pífū sèsù tuōshī zhèng. thanh 2

    Bạch biến là bệnh mất sắc tố da.

  • 他的手臂上出现了白癜风的斑块。tā de shǒubì shàng chūxiànle báidiànfēng de bānkuài. thanh 1

    Trên cánh tay anh ấy xuất hiện những mảng bạch biến.

  • 白癜风的治疗需要长期坚持。báidiànfēng de zhìliáo xūyào chángqī jiānchí. thanh 2

    Điều trị bệnh bạch biến cần kiên trì lâu dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, cũng là bệnh da; 癣 là nấm da/hắc lào

  • cùng bộ 疒, cũng là bệnh nổi nốt da; 疹 là ban đỏ/phát ban

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.