Nghĩa tiếng Việt
vén lên; bắt lấy; thu lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摄 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 聂 (Nhiếp, biểu âm); chữ hình thanh. Bàn tay (扌) nắm lấy, thu lại — 聂 cho âm shè.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiếp": tay (扌) thu nắm (聂) ánh sáng — nhiếp ảnh, chụp ảnh, nhiếp chính.
Gương Hán-Việt
nhiếp trong "nhiếp ảnh" (摄影), "nhiếp chính" (섭정, nhiếp thay vua)
Mở khoá kiến thức
Biết 摄 (nhiếp) mở khoá: 摄影 (nhiếp ảnh), 摄像 (quay phim), 拍摄 (chụp/quay), 摄氏度 (độ C).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
摄 (phồn thể: 攝) là chữ hình thanh: 扌(tay) biểu nghĩa, 聶 biểu âm. Nghĩa gốc là dùng tay vén lên, nắm lấy, thu lại. Mở rộng sang: chụp ảnh (thu hình ảnh bằng máy), hấp thu, nhiếp chính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她喜欢摄影,拍了很多照片。
Cô ấy thích nhiếp ảnh, đã chụp rất nhiều ảnh.
- 这部电影是在北京拍摄的。
Bộ phim này được quay tại Bắc Kinh.
- 今天气温是摄氏三十度。
Hôm nay nhiệt độ là 30 độ C.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.